đằng này

đằng này

Cậu ra đằng này với tớ một lát.

Định nghĩa
  1. Đại từ:
    • Tôi, tao, tớ (dùng để chỉ bản thân người nói một cách thân mật, suồng sã): Từ này được dùng trong giao tiếp thân mật, thường giữa bạn hoặc người quen biết, để tự xưng hô.
    • Phía này, bên này (dùng để chỉ vị trí hoặc phía của người nói): "Đằng này" có thể dùng để chỉ phương hướng hoặc vị trí người nói đang ở.
dụ sử dụng
  • Đại từ (chỉ bản thân):

    • "Đằng này vừa mới gọi điện cho cậu đấy." (Tớ vừa mới gọi điện cho cậu đấy.)
    • "Cứ để đằng này lo." (Cứ để tôi lo.)
  • Đại từ (chỉ vị trí):

    • "Đằng này trời đang mưa, còn đằng kia thế nào?" (Bên này trời đang mưa, còn bên kia thế nào?)
    • "Cậu ra đằng này với tớ một lát." (Cậu ra bên này với tớ một lát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để đối lập: Thường được dùng trong câu sự so sánh, đối chiếu giữa "phía này" "phía kia".

    • "Đằng này thì ồn ào, đằng kia lại yên tĩnh." (Bên này thì ồn ào, bên kia lại yên tĩnh.)
  • Dùng để nhấn mạnh quan điểm cá nhân: Khi muốn nêu bật ý kiến, cảm nhận của mình so với người khác.

    • "Mọi người bảo khó, nhưng đằng này thấy cũng bình thường." (Mọi người bảo khó, nhưng tôi thấy cũng bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Bên này: Cùng nghĩa chỉ vị trí, nhưng ít mang sắc thái tự xưng thân mật như "đằng này".
  • Tao/Tớ/Tôi: Các đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, nhưng "đằng này" mang tính chất khẩu ngữ, thân mật hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Tao (đại từ, thân mật/suồng sã): Dùng để tự xưng với bạn thân thiết.
  • Phía này (cụm từ): Chỉ phương hướng, vị trí.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "đằng này" mang sắc thái rất thân mật, suồng sã. Chỉ nên dùng với bạn , người thân thiết hoặc trong ngữ cảnh không trang trọng. Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên nếu không sự thân quen.
  • Sự kết hợp: Thường đi kèm với "đằng kia" để tạo sự đối lập rõ rệt.